胡儿八杈 hồ nhân bát xoa Hán Việt: hồ nhân bát xoa Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 儿 (nhân) + 八 (bát) + 杈 (xoa)Hán Việthồ nhân bát xoaCấu tạo胡 + 儿 + 八 + 杈 · hồ + nhân + bát + xoa nghĩa thành phần: hồ + nhân + bát + xoa