胡子扎撒 hồ tử trát tát Hán Việt: hồ tử trát tát Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 子 (tử) + 扎 (trát) + 撒 (tát)Hán Việthồ tử trát tátCấu tạo胡 + 子 + 扎 + 撒 · hồ + tử + trát + tát nghĩa thành phần: hồ + tử + trát + tát