鬢絲禪榻
tấn ti thiện tháp
Hán Việt: tấn ti thiện tháp · Pinyin: bìn sī chán tà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鬓丝:鬓发如丝;禅榻:僧床。本指老僧的生活。也指老年人所过的近似僧徒的清静生活。
Hán Việt: tấn ti thiện tháp · Pinyin: bìn sī chán tà