鬢亂釵橫

bìn luàn chāi héng tấn loạn sai hoành

Hán Việt: tấn loạn sai hoành · Pinyin: bìn luàn chāi héng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (loạn) + (sai) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬓:耳边的头发;钗:妇女的首饰,由两股合成。耳边的头发散乱,首饰横在一边。形容妇女睡眠初醒时未梳妆的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 鬓耳边的头发;钗妇女的首饰,由两股合成。耳边的头发散乱,首饰横在一边。形容妇女睡眠初醒时未梳妆的样子。

Eng

  • Cihui 鬢亂釵橫 ìnluànchāihéng f.e. unkempt appearance after sleep and before makeup