鬢影衣香 bìn yǐng yī xiāng · tấn ảnh y hương Hán Việt: tấn ảnh y hương · Pinyin: bìn yǐng yī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鬢 (tấn) + 影 (ảnh) + 衣 (y) + 香 (hương)Pinyinbìn yǐng yī xiāngHán Việttấn ảnh y hươngCấu tạo鬢 + 影 + 衣 + 香 · tấn + ảnh + y + hương nghĩa thành phần: tấn + ảnh + y + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬓:耳边的头发。形容女人的美丽和香艳。