鬘菩薩

man bồ tát

Hán Việt: man bồ tát

Tổng quan

(菩薩)金剛界三十七尊中內四供養菩薩之一。☸

Cấu tạo: 鬘 (man) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (菩薩)金剛界三十七尊中內四供養菩薩之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩薩乘 · 菩薩僧 · 菩薩地 · 菩薩巾 · 菩薩性 · 菩薩戒 · 菩薩籤 · 菩薩舞