鬚眉巾幗 xū méi jīn guó · tu mi cân quắc Hán Việt: tu mi cân quắc · Pinyin: xū méi jīn guó Tổng quan Cấu tạo: 鬚 (tu) + 眉 (mi) + 巾 (cân) + 幗 (quắc)Pinyinxū méi jīn guóHán Việttu mi cân quắcCấu tạo鬚 + 眉 + 巾 + 幗 · tu + mi + cân + quắc nghĩa thành phần: tu + mi + cân + quắc