鬚髯如戟

xū rán rú jǐ tu nhiêm như kích

Hán Việt: tu nhiêm như kích · Pinyin: xū rán rú jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (nhiêm) + (như) + (kích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 髭鬚多而直。比喻雄健威武的樣子。《南史.卷二八.褚裕之傳》:「君鬚髯如戟,何無丈夫意?」

Eng

  • Cihui 鬚髯如戟 ūránrújǐ f.e. beard bristling like halberds