鬚髯若神 xu ran ruo sheng · tu nhiêm nhược thần Hán Việt: tu nhiêm nhược thần · Pinyin: xu ran ruo sheng Tổng quan Cấu tạo: 鬚 (tu) + 髯 (nhiêm) + 若 (nhược) + 神 (thần)Pinyinxu ran ruo shengHán Việttu nhiêm nhược thầnCấu tạo鬚 + 髯 + 若 + 神 · tu + nhiêm + nhược + thần nghĩa thành phần: tu + nhiêm + nhược + thần