鬢絲禪榻 bìn sī chán tà · tấn ti thiện tháp Hán Việt: tấn ti thiện tháp · Pinyin: bìn sī chán tà Tổng quan Cấu tạo: 鬢 (tấn) + 絲 (ti) + 禪 (thiện) + 榻 (tháp)Pinyinbìn sī chán tàHán Việttấn ti thiện thápCấu tạo鬢 + 絲 + 禪 + 榻 · tấn + ti + thiện + tháp nghĩa thành phần: tấn + ti + thiện + tháp