鬥勁

dòu jìn đấu kính

Hán Việt: đấu kính · Pinyin: dòu jìn

Tổng quan

đấu lực: đấu sức/so sức

Cấu tạo: (đấu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu lực: đấu sức/so sức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 較勁較量力氣。如:「他倆一見面就喜歡扳手臂鬥勁。」

Eng

  • Cihui 鬥勁 òujìn v.o. compete in strength

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

较劲 · 较量