鬥嘴片子 đấu chủy phiến tử Hán Việt: đấu chủy phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 嘴 (chủy) + 片 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtđấu chủy phiến tửCấu tạo鬥 + 嘴 + 片 + 子 · đấu + chủy + phiến + tử nghĩa thành phần: đấu + chủy + phiến + tử Nghĩa EngCihui 鬥嘴片子 òu zuǐpiànzi v.o. <coll.> cross words with sb.