鬥妍爭豔

đấu nghiên tranh diễm

Hán Việt: đấu nghiên tranh diễm

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (nghiên) + (tranh) + (diễm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬥妍爭艷 òuyánzhēngyàn f.e. contend in beauty and appeal