鬥巧爭新 dòu qiǎo zhēng xīn · đấu xảo tranh tân Hán Việt: đấu xảo tranh tân · Pinyin: dòu qiǎo zhēng xīn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 巧 (xảo) + 爭 (tranh) + 新 (tân)Pinyindòu qiǎo zhēng xīnHán Việtđấu xảo tranh tânCấu tạo鬥 + 巧 + 爭 + 新 · đấu + xảo + tranh + tân nghĩa thành phần: đấu + xảo + tranh + tân