鬥怪爭奇 dòu guài zhēng qí · đấu quái tranh kì Hán Việt: đấu quái tranh kì · Pinyin: dòu guài zhēng qí Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 怪 (quái) + 爭 (tranh) + 奇 (kì)Pinyindòu guài zhēng qíHán Việtđấu quái tranh kìCấu tạo鬥 + 怪 + 爭 + 奇 · đấu + quái + tranh + kì nghĩa thành phần: đấu + quái + tranh + kì