鬥挹箕揚 dǒu yì jī yáng · đấu ấp ki dương Hán Việt: đấu ấp ki dương · Pinyin: dǒu yì jī yáng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 挹 (ấp) + 箕 (ki) + 揚 (dương)Pinyindǒu yì jī yángHán Việtđấu ấp ki dươngCấu tạo鬥 + 挹 + 箕 + 揚 · đấu + ấp + ki + dương nghĩa thành phần: đấu + ấp + ki + dương