鬥換星移 đấu hoán tinh di Hán Việt: đấu hoán tinh di Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 換 (hoán) + 星 (tinh) + 移 (di)Hán Việtđấu hoán tinh diCấu tạo鬥 + 換 + 星 + 移 · đấu + hoán + tinh + di nghĩa thành phần: đấu + hoán + tinh + di Nghĩa EngCihui 斗換星移 ǒuhuànxīngyí f.e. passing of hours of the night