鬥榫合縫

dǒu sǔn hé fèng đấu chuẩn hợp phùng

Hán Việt: đấu chuẩn hợp phùng · Pinyin: dǒu sǔn hé fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (chuẩn) + (hợp) + (phùng)