鬥母元君 dòu mǔ yuán jūn · đấu mẫu nguyên quân Hán Việt: đấu mẫu nguyên quân · Pinyin: dòu mǔ yuán jūn Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 母 (mẫu) + 元 (nguyên) + 君 (quân)Pinyindòu mǔ yuán jūnHán Việtđấu mẫu nguyên quânCấu tạo鬥 + 母 + 元 + 君 · đấu + mẫu + nguyên + quân nghĩa thành phần: đấu + mẫu + nguyên + quân