鬥氣的臉

đấu khí đích kiểm

Hán Việt: đấu khí đích kiểm

Tổng quan

(y học) bệnh quai bị, sự hờn dỗi

Cấu tạo: (đấu) + (khí) + (đích) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh quai bị, sự hờn dỗi