斗筲之人 đẩu sao chi nhân Hán Việt: đẩu sao chi nhân Tổng quan Hạng người hèn mọn. Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 筲 (sao) + 之 (chi) + 人 (nhân)Hán Việtđẩu sao chi nhânCấu tạo斗 + 筲 + 之 + 人 · đẩu + sao + chi + nhân nghĩa thành phần: đẩu + sao + chi + nhân Nghĩa ViệtCihui Hạng người hèn mọn.