鬥絶一隅 dòu jué yì yú · đấu tuyệt nhất ngung Hán Việt: đấu tuyệt nhất ngung · Pinyin: dòu jué yì yú Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 絶 (tuyệt) + 一 (nhất) + 隅 (ngung)Pinyindòu jué yì yúHán Việtđấu tuyệt nhất ngungCấu tạo鬥 + 絶 + 一 + 隅 · đấu + tuyệt + nhất + ngung nghĩa thành phần: đấu + tuyệt + nhất + ngung