斗美夸丽 đẩu mĩ khoa lệ Hán Việt: đẩu mĩ khoa lệ Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 美 (mĩ) + 夸 (khoa) + 丽 (lệ)Hán Việtđẩu mĩ khoa lệCấu tạo斗 + 美 + 夸 + 丽 · đẩu + mĩ + khoa + lệ nghĩa thành phần: đẩu + mĩ + khoa + lệ