鬥脣合舌

dòu chún hé shé đấu thần hợp thiệt

Hán Việt: đấu thần hợp thiệt · Pinyin: dòu chún hé shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đấu) + (thần) + (hợp) + (thiệt)