鬥色爭妍 dòu sè zhēng yán · đấu sắc tranh nghiên Hán Việt: đấu sắc tranh nghiên · Pinyin: dòu sè zhēng yán Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 色 (sắc) + 爭 (tranh) + 妍 (nghiên)Pinyindòu sè zhēng yánHán Việtđấu sắc tranh nghiênCấu tạo鬥 + 色 + 爭 + 妍 · đấu + sắc + tranh + nghiên nghĩa thành phần: đấu + sắc + tranh + nghiên