鬥苀爭妍 dòu háng zhēng yán Pinyin: dòu háng zhēng yán Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 苀 + 爭 (tranh) + 妍 (nghiên)Pinyindòu háng zhēng yánCấu tạo鬥 + 苀 + 爭 + 妍