斗诤坚固

đẩu tránh kiên cố

Hán Việt: đẩu tránh kiên cố

Tổng quan

đấu tránh kiên cố (術語)五種堅固之一。自如來入滅第五五百年間,諸比丘不修戒律,唯尚鬥諍,增長邪見,謂之鬥諍堅固。見五五百年條。☸

Cấu tạo: (đẩu) + (tránh) + (kiên) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu tránh kiên cố (術語)五種堅固之一。自如來入滅第五五百年間,諸比丘不修戒律,唯尚鬥諍,增長邪見,謂之鬥諍堅固。見五五百年條。☸