鬥豔爭妍

dòu yàn zhēng yánđấu diễm tranh nghiên

Hán Việt: đấu diễm tranh nghiên · Pinyin: dòu yàn zhēng yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"斗艳争妍"。亦作"斗苀争妍"。 2.竞相比赛艳丽。

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 豔 (diễm) + 爭 (tranh) + 妍 (nghiên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

争妍斗艳 · 争妍竞艳 · 争妍斗奇 · 斗艳争辉 · 斗艳争芳 · 爭妍鬥豔