鬥豔爭芳
đấu diễm tranh phương
Hán Việt: đấu diễm tranh phương · Pinyin: dòu yàn zhēng fāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 互相以豔麗芬芳競賽。如:「春天是一個百花鬥豔爭芳的季節。」也作「爭芳鬥豔」。
Hán Việt: đấu diễm tranh phương · Pinyin: dòu yàn zhēng fāng