鬥豔爭輝 dòu yàn zhēng huī · đấu diễm tranh huy Hán Việt: đấu diễm tranh huy · Pinyin: dòu yàn zhēng huī Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 豔 (diễm) + 爭 (tranh) + 輝 (huy)Pinyindòu yàn zhēng huīHán Việtđấu diễm tranh huyCấu tạo鬥 + 豔 + 爭 + 輝 · đấu + diễm + tranh + huy nghĩa thành phần: đấu + diễm + tranh + huy