鬥輸的狗 đấu thâu đích cẩu Hán Việt: đấu thâu đích cẩu Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 輸 (thâu) + 的 (đích) + 狗 (cẩu)Hán Việtđấu thâu đích cẩuCấu tạo鬥 + 輸 + 的 + 狗 · đấu + thâu + đích + cẩu nghĩa thành phần: đấu + thâu + đích + cẩu Nghĩa EngCihui under dog