鬥雞的人

đấu kê đích nhân

Hán Việt: đấu kê đích nhân

Tổng quan

(thường) + up âu yếm, nâng niu, chiều chuộng (trẻ con, người ốm...), (động vật học) giống chó cốc (Tây,ban,nha)

Cấu tạo: (đấu) + (kê) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thường) + up âu yếm, nâng niu, chiều chuộng (trẻ con, người ốm...), (động vật học) giống chó cốc (Tây,ban,nha)