鬥雞走馬

dòu jī zǒu mǎ đấu kê tẩu mã

Hán Việt: đấu kê tẩu mã · Pinyin: dòu jī zǒu mǎ

Tổng quan

chọi gà đua ngựa (thành ngữ) | đánh bạc

Cấu tạo: (đấu) + (kê) + (tẩu) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọi gà đua ngựa (thành ngữ) | đánh bạc

Eng

  • CC-CEDICT cock-fighting and horse-racing (idiom); to gamble
  • Cihui 鬥雞走馬 òujīzǒumǎ f.e. enjoy cockfighting and horse racing