鬥雞養狗 dòu jī yǎng gǒu · đấu kê dưỡng cẩu Hán Việt: đấu kê dưỡng cẩu · Pinyin: dòu jī yǎng gǒu Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 雞 (kê) + 養 (dưỡng) + 狗 (cẩu)Pinyindòu jī yǎng gǒuHán Việtđấu kê dưỡng cẩuCấu tạo鬥 + 雞 + 養 + 狗 · đấu + kê + dưỡng + cẩu nghĩa thành phần: đấu + kê + dưỡng + cẩu