鬧小月子

nháo tiểu nguyệt tử

Hán Việt: nháo tiểu nguyệt tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tiểu) + (nguyệt) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流產。如:「懷孕期間,別太勞累了,要不然鬧小月子可不得了。」

Eng

  • Cihui 鬧小月子 ào xiǎoyuèzi v.p. <topo.> miscarry a fetus