鬧獨立性 nháo độc lập tính Hán Việt: nháo độc lập tính Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 性 (tính)Hán Việtnháo độc lập tínhCấu tạo鬧 + 獨 + 立 + 性 · nháo + độc + lập + tính nghĩa thành phần: nháo + độc + lập + tính Nghĩa EngCihui 鬧獨立性 ào dúlìxìng v.o. assert one's independence; refuse to obey the leadership