鬧球不成 nháo cầu bất thành Hán Việt: nháo cầu bất thành Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 球 (cầu) + 不 (bất) + 成 (thành)Hán Việtnháo cầu bất thànhCấu tạo鬧 + 球 + 不 + 成 · nháo + cầu + bất + thành nghĩa thành phần: nháo + cầu + bất + thành Nghĩa EngCihui 鬧球不成 àoqiúbùchéng f.e. <coll.> damned well didn't succeed; didn't get a damned thing