鬧着玩地 nháo trứ ngoạn địa Hán Việt: nháo trứ ngoạn địa Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 着 (trứ) + 玩 (ngoạn) + 地 (địa)Hán Việtnháo trứ ngoạn địaCấu tạo鬧 + 着 + 玩 + 地 · nháo + trứ + ngoạn + địa nghĩa thành phần: nháo + trứ + ngoạn + địa