鬨然大笑

hống nhiên đại tiếu

Hán Việt: hống nhiên đại tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (hống) + (nhiên) + (đại) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人齊聲大笑。《紅樓夢》第四二回:「眾人聽了,越發鬨然大笑,前仰後合。」

Eng

  • Cihui explode with laughter