鬩很

xì hěnhuých ngận

Hán Việt: huých ngận · Pinyin: xì hěn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.争讼。

Cấu tạo: 鬩 (huých) + 很 (ngận)

Từ liên quan

Gần nghĩa

很久 · 很像 · 很壞 · 很多 · 很大 · 很好 · 很对 · 很小