鬩牆誶帚 xì qiáng suì zhǒu · huých tường tối trửu Hán Việt: huých tường tối trửu · Pinyin: xì qiáng suì zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 鬩 (huých) + 牆 (tường) + 誶 (tối) + 帚 (trửu)Pinyinxì qiáng suì zhǒuHán Việthuých tường tối trửuCấu tạo鬩 + 牆 + 誶 + 帚 · huých + tường + tối + trửu nghĩa thành phần: huých + tường + tối + trửu