鬱塞

yù sèúc tắc

Hán Việt: úc tắc · Pinyin: yù sè

Tổng quan

bị đè nén (cảm giác); ức chế; kìm nén

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.滞塞; 不舒畅。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鬱結閉塞。

Cấu tạo: 鬱 (úc) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uất ức
  • Biên soạn 鬱塞 yùsè v. be blocked up (of emotions/etc.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬱結閉塞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.滞塞; 不舒畅。

Eng

  • Cihui constricted (feeling); pent-up; repressed

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

滞闷

Từ trái nghĩa

舒畅