鬱郁而思 úc úc nhi tư Hán Việt: úc úc nhi tư Tổng quan Cấu tạo: 鬱 (úc) + 郁 (úc) + 而 (nhi) + 思 (tư)Hán Việtúc úc nhi tưCấu tạo鬱 + 郁 + 而 + 思 · úc + úc + nhi + tư nghĩa thành phần: úc + úc + nhi + tư