鬼出電入

guǐ chū diàn rù quỷ xuất điện nhập

Hán Việt: quỷ xuất điện nhập · Pinyin: guǐ chū diàn rù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (xuất) + (điện) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻变化巧妙迅速,不易捉摸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容变幻莫测。

Eng

  • Cihui 鬼出電入 uǐchūdiànrù f.e. move in and out with lightning speed