鬼出電入
quỷ xuất điện nhập
Hán Việt: quỷ xuất điện nhập · Pinyin: guǐ chū diàn rù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容變幻神速,如鬼神般無形,如雷電般迅急。《淮南子.原道》:「鬼出電入,龍興鸞集。」
Eng
- Cihui 鬼出電入 uǐchūdiànrù f.e. move in and out with lightning speed