鬼刻神劖 guǐ kè shén chán Pinyin: guǐ kè shén chán Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 刻 (khắc) + 神 (thần) + 劖Pinyinguǐ kè shén chánCấu tạo鬼 + 刻 + 神 + 劖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言鬼斧神工。形容艺术技巧高超,不是人力所能达到的。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鬼斧神工。