鬼吒狼嚎

guǐ zhà láng háo quỷ trá lang hào

Hán Việt: quỷ trá lang hào · Pinyin: guǐ zhà láng háo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (trá) + (lang) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪声怪气地呼喊嚎叫。