鬼哭天愁 guǐ kū tiān chóu·quỷ khốc thiên sầu Hán Việt: quỷ khốc thiên sầu · Pinyin: guǐ kū tiān chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容悲惨凄凉。 Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 哭 (khốc) + 天 (thiên) + 愁 (sầu)Pinyinguǐ kū tiān chóuHán Việtquỷ khốc thiên sầuCấu tạo鬼 + 哭 + 天 + 愁 · quỷ + khốc + thiên + sầu nghĩa thành phần: quỷ + khốc + thiên + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容悲惨凄凉。 Từ liên quan Gần nghĩa天愁地惨 · 鬼哭狼嗥 · 鬼哭神嚎 · 鬼哭狼嚎 · 鬼哭神号 · 鬼哭神愁 · 鬼哭神惊 · 鬼哭粟飞