鬼哭狼號

guǐ kū láng háo quỷ khốc lang hào

Hán Việt: quỷ khốc lang hào · Pinyin: guǐ kū láng háo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (khốc) + (lang) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容哭叫聲非常淒慘哀愁。如:「地震造成重大災害,屋毀人亡,鬼哭狼號。」也作「狼號鬼叫」。