鬼頭滑腦

guǐ tóu huá nǎo quỷ đầu hoạt não

Hán Việt: quỷ đầu hoạt não · Pinyin: guǐ tóu huá nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đầu) + (hoạt) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行为举止诡秘,不光明正大。同“鬼头鬼脑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鬼头鬼脑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容行为举止诡秘,不光明正大。同鬼头鬼脑”。